Cảm biến an toàn cho máy dập riken optech RPX

• Nhà sản xuất: RIKEN OPTECH
• Xuất xứ: Nhật Bản
• Catalog:
• Giá: Vui lòng liên hệ với chúng tôi 👇

Mô tả

✳️Cảm biến an toàn cho máy dập riken optech RPX

Ngăn chặn tai nạn máy dập với cảm biến an toàn quang học ở mức cao nhất

✳️Tính năng của sản phẩm

✔️ Nhiều chức năng Trống để cải thiện hiệu quả công việc mà vẫn đảm bảo an toàn

Với thiết kế an toàn và thông số kỹ thuật tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế, chúng tôi đã theo đuổi triệt để mức độ an toàn và hiệu quả công việc cao hơn. Thiết bị an toàn cho máy dập này có thể được điều chỉnh linh hoạt với các công việc khác nhau và cho phép cải thiện đáng kể hiệu quả công việc.

✔️ Chức năng Fixed blanking và Floating blanking giúp cải thiện hiệu suất làm việc trong khi máy dập vẫn hoạt động bình thường

Khi một số đối tượng (ví dụ: thiết bị hoặc vật liệu) chặn một số chùm tia nhất định của cảm biến khi máy dập hoạt động. Với thiết bị này ta có thể vô hiệu hóa các chùm tia đó để cho phép máy dập hoạt động bình thường.

✳️Chức năng

✔️ Floating blanking
Trong hoạt động của một cảm biến thông thường, tín hiệu dừng máy dập sẽ được kích hoạt nếu một chùm bị chặn. Tuy nhiên, khi sử dụng chức năng này, tín hiệu dừng chỉ được kích hoạt khi hai hoặc nhiều chùm bị chặn. Điều này rất hữu ích khi cần di chuyển các đối tượng nào đó (thiết bị hoặc vật liệu…) trong khu vực giám sát của cảm biến.
✔️ Fixed blanking
Khi một số đối tượng (ví dụ: thiết bị hoặc vật liệu) chặn một số chùm tia nhất định của cảm biến khi máy dập hoạt động. Với thiết bị này ta có thể vô hiệu hóa các chùm tia đó để cho phép máy dập hoạt động bình thường.
* Cần có bộ điều khiển đặc biệt để sử dụng các chức năng Fixed blanking.
✔️ Kết hợp chức năng Fixed Blanking và Floating Blanking
Khi nhiều khu vực của chùm tia bị chặn bởi các chướng ngại vật (ví dụ như vật liệu và phôi), việc kết hợp sử dụng hai loại chức năng trên sẽ vô hiệu hóa các chùm bị chặn và máy dập sẽ vẫn hoạt động hiệu quả mà không mất an toàn.
✳️3 chế độ của chức năng Blanking
1. Fixed Blanking Mode

Nhiều khu vực mà các chùm tia của cảm biến bị chặn có thể được đặt thành khu vực trống (khu vực bị vô hiệu hóa) (tối đa 5 khu vực).

2. Chế độ Fixed blanking với permissible optical axis

Có thể di chuyển khu vực giám sát rộng thêm ±1 mắt cảm biến trên hoặc dưới khu vực cài đặt fixed blanking.

  • Để ngăn ngừa ảnh hưởng của việc các vật liệu và phôi đi qua cảm biến (ví dụ như vật liệu trên băng chuyền thoát thành phẩm sau khi dập đi qua cảm biến).
  • Để tránh ảnh hưởng rung lắc của máy cấp liệu hoặc băng tải do rung lắc từ hoạt động máy dập.

Ngay cả trong trường hợp trên, vẫn có thể tiếp tục hoạt động mà không bị nhiễu khi chặn một số chùm nhất định trong phạm vi trục quang cho phép.

3.Kết hợp Fixed Blanking và Floating Blanking

Khi một phần của thiết bị hoặc phôi có mặt trong khu vực giám sát cảm biến, có thể thực hiện công việc an toàn bằng cách đặt trống các trục quang của khu vực tương ứng. Nó có thể tương ứng không chỉ với các bộ phận cố định mà còn với các bộ phận có thể di chuyển.

✳️Tính năng đặc biệt

✔️ Trực quan hóa khu vực giám sát và khu vực trống (khu vực vô hiệu hóa) với màn hình LED của hộp điều khiển chuyên dụng
Bảng chỉ thị ở mặt trước của hộp điều khiển dùng để hiển thị trạng thái toàn bộ các trục của cảm biến quang. Màn hình LED có thể hiển thị và cập nhật trạng thái của khu vực bị vô hiệu hóa trong nháy mắt.
✔️ Dễ dàng cài đặt khu vực cần vô hiệu hóa (Blanking area)
Có thể vô hiệu hóa các chùm tia dễ dàng bằng cách sử dụng công tắc có khóa trên hộp điều khiển.
* Lưu ý: chìa khóa cài đặt trống nên được quản lý bởi người quản lý, chẳng hạn như trưởng ca sản xuất.
✔️ Được Áp dụng như một biện pháp an toàn hiệu quả cho máy dập
Hoạt động của máy dập không bị ảnh hưởng bởi sự vướng víu làm che chắn cảm biến an toàn trong quá trình sản xuất, chẳng hạn như sau.

  • Thiết bị cung cấp vật liệu
  • Robot
  • Thiết bị đẩy như băng tải
  • Shooter

✳️Các tính năng khác

  • Độ an toàn cao nhất đã được thực hiện, sử dụng tính năng kiểm tra chéo bởi hai CPU được trang bị trong bộ phân thu (receiver), mạch dự phòng xử lý tín hiệu và mạch đầu ra. * Tuân thủ tiêu chuẩn quốc tế IEC61496-1 / 2 và tiêu chuẩn Bắc Mỹ UL61496-1 / 2.
  • Cảm biến được trang bị chức năng Bypass và chức năng Floating
  • * (Cần có hộp điều khiển tùy chọn để sử dụng một số chức năng)
  • Có dòng sản phẩm đa dạng để đáp ứng với các môi trường làm việc khác nhau
  • Chọn lựa cảm biến an toàn dựa trên môi trường làm việc, loại máy dập và công việc cụ thể
  • Error indicator – Chỉ báo lỗi – Kiểm tra chi tiết lỗi chỉ bằng một cái liếc mắt
  • Các đèn LED sáng cho biết trạng thái thu của cảm biến, cho phép căn chỉnh chùm tia đơn giản hơn.
  • Giá treo giúp giảm đáng kể ảnh hưởng của rung động

✳️Tiêu chí lựa chọn thiết bị an toàn (Phạm vi bảo vệ)

  • Máy dập cơ: (Die height + Stroke length) hoặc hơn
  • Máy ép thủy lực: (Toàn dải ánh sáng ban ngày) hoặc hơn.
    * Lưu ý rằng phạm vi bảo vệ cần thiết sẽ thay đổi tùy theo điều kiện lắp đặt.
  • Trong trường hợp chiều cao chùm trên cùng tại thời điểm lắp đặt là từ 1.400mm trở xuống so với bề mặt sàn → (Die height + Stroke length + Insufficient length) hoặc hơn.

✳️Thông số kỹ thuật

✔️ Standard specificationsRPX414 Series/RPX425Series
RPX414-□□□X4

RPX414-□□□X2

RPX425-□□□X4

RPX425-□□□X2

Số chùm tia 26~234 13~125
Chiều cao bảo vệ 225~2097mm 240~2480mm
Khoảng cách các chùm tia 9mm 20mm
Độ nhạy tối thiểu

(MOS)

14mm 25mm
✔️ Floating specificationsRPX414Series
RPX414-□□□X4FL1

RPX414-□□□X2FL1

RPX414-□□□X4FL2

RPX414-□□□X2FL2

RPX414-□□□X4FL3

RPX414-□□□X2FL3

Số chùm tia 26~234 26~234 26~234
Chiều cao bảo vệ 207~2079mm 189~2061mm 171~2043mm
Khoảng cách các chùm tia 9mm 9mm 9mm
Độ nhạy tối thiểu

(MOS)

23mm 32mm 41mm
✔️ Floating specificationsRPX425Series
RPX425-□□□X4FL1

RPX425-□□□X2FL1

Số chùm tia 13 ~ 125
Chiều cao bảo vệ 150~1755mm
Khoảng cách các chùm tia 20mm
Độ nhạy tối thiểu

(MOS)

45mm
✔️ Thông số chung
Detection distance X4-type:0.2~9m(Protection Height : 1620mm max.), 0.2~7m(Protection Height :1640mm min.)

X2-type:0.2~4m

Thời gian đáp  ứng ON→OFF:10ms~27.5ms, OFF→ON:40ms~110ms

*Khi hộp điều khiển được kết nối:ON→OFF:20ms~37.5ms, OFF→ON:60ms~130ms

Nguồn cấp 90VAC~240VAC(Khi sử dụng hộp điều khiển)(Chỉ được sử dụng nguồn 24VDC±20% cho Emitter/Receive)
Công suất tiêu thụ Emitter:76mA~165mA, Receiver:68mA~142mA

(Control Box : CB6-S:16.8W, CB6-W: 30W)

Tiếp điểm đầu ra(CB6) 2A, 1B Contact Capacity : 250VAC 3A
Tiếp điểm công tắc khóa(CB6) 1A, 2B Contact capacity:220VAC 0.7A(Inductive Load), 1.0A(Resistance Load)
Nguồn sáng Infrared LED(Wavelength : 870nm)
Góc khẩu độ hiệu quả X4-type:Within±2.5°

X2-type:Within±5°(when detection distance 3m or more)

Chức năng chẩn đoán bên ngoài When Test-input line or LA-terminal (in case with Control Box) is 9~24V:Emitter OFF(sink current : 3mA or less),
When Test-input line or LA-terminal (in case with Control Box) is 0~1.5V or open : Emitter ON
Nhiệt độ làm việc trong khi hoạt động:-10~55℃(không đóng băng), Khi dừng : -30~70℃
Độ ẩm môi trường trong khi hoạt động:35~85RH(không đóng băng), Khi dừng: 35~95RH
Cường độ ánh sáng xung quanh Incandescent light : 3,000lx or less(light intensity at receiver surface), Sunlight : 10,000lx or less(light
intensity at receiver surface)
Cách điện 20Mohm hoặc hơn(for 500VDC)
Điện áp chịu được 1,000VAC(Sensor), 1,500VAC(Control Box), 50/60Hz, 1min.
Mức độ bảo vệ Emitter/Receiver : IP65, Control Box:IP54(IEC60529)
Chống rung Malfunction Durability:10~55Hz, Double-amplitude:0.7mm, X,Y,Z directions : 20 sweeps
Chống sốc Malfunction Durability:100/S
[10G], X,Y,Z directions 1,000 times
Tuân thủ tiêu chuẩn (chỉ cảm biến) X2-type:IEC61496-1-type ESPE & IEC61496-2-type2 AOPD IEC61508-1~-7(SIL1)、ISO13849-1:2006 Cat.2 PLc

X4-type:IEC61496-1-type ESPE & IEC61496-2-type AOPD IEC61508-1~-7(SIL3)、ISO13849-1:2006 Cat.4 Ple

✳️  Liên hệ ngay với chúng tôi để được tư vấn và báo giá tốt nhất!